1. Introduction
Ngân hàng Hồi giáo, một hệ thống tài chính dựa trên các nguyên tắc của luật Hồi giáo (Sharia), đã nổi lên như một lĩnh vực quan trọng và phát triển nhanh chóng trong ngành tài chính toàn cầu. Khác biệt với ngân hàng truyền thống, ngân hàng Hồi giáo cấm các hoạt động liên quan đến lãi suất (riba), đầu tư vào các lĩnh vực không phù hợp với đạo Hồi (haram), và các giao dịch mang tính chất đầu cơ (gharar). Sự tăng trưởng mạnh mẽ của ngân hàng Hồi giáo trong những thập kỷ gần đây, đặc biệt là ở các quốc gia có đa số dân số theo đạo Hồi và ngày càng lan rộng ra các thị trường quốc tế, đã thu hút sự chú ý đáng kể từ các nhà nghiên cứu, nhà hoạch định chính sách và các chuyên gia tài chính. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về khái niệm ngân hàng Hồi giáo, khám phá các nguyên tắc cốt lõi, đặc điểm hoạt động và sự phát triển của nó trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hiện nay.
2. Khái niệm về ngân hàng Hồi giáo (Islamic Banking)
Ngân hàng Hồi giáo, còn được gọi là tài chính Hồi giáo, là một hệ thống ngân hàng và tài chính hoạt động dựa trên các nguyên tắc của luật Hồi giáo, hay Sharia. Điểm cốt lõi phân biệt ngân hàng Hồi giáo với ngân hàng truyền thống là sự cấm đoán tuyệt đối đối với việc tính và trả lãi suất, được gọi là riba trong tiếng Ả Rập. Theo Sharia, tiền tệ không được coi là một hàng hóa có thể tạo ra lợi nhuận tự thân, mà chỉ là một phương tiện trao đổi giá trị. Do đó, việc tính lãi suất được xem là hành vi bóc lột và không công bằng, vi phạm các nguyên tắc đạo đức và kinh tế của Hồi giáo (Usmani, 2007). Thay vào đó, ngân hàng Hồi giáo hoạt động dựa trên các nguyên tắc chia sẻ lợi nhuận và thua lỗ (PLS – Profit and Loss Sharing), trong đó ngân hàng và khách hàng cùng chia sẻ rủi ro và lợi nhuận từ các hoạt động kinh doanh.
Nguyên tắc trung tâm của ngân hàng Hồi giáo xoay quanh sự tuân thủ Sharia, bao gồm một loạt các quy định và hướng dẫn chi phối mọi khía cạnh của cuộc sống, từ đạo đức cá nhân đến các hoạt động kinh tế và xã hội. Ngoài việc cấm riba, ngân hàng Hồi giáo còn tránh các hoạt động gharar (sự không chắc chắn quá mức hoặc đầu cơ) và maysir (cờ bạc hoặc các hoạt động may rủi). Gharar đề cập đến các hợp đồng có thông tin không đầy đủ hoặc không rõ ràng, có thể dẫn đến tranh chấp và bất công. Maysir liên quan đến các hoạt động dựa trên may rủi, không tạo ra giá trị thực và có thể gây hại cho xã hội (Iqbal & Mirakhor, 2011). Các nguyên tắc này nhằm đảm bảo rằng tất cả các giao dịch tài chính phải minh bạch, công bằng và mang lại lợi ích thực sự cho cả hai bên tham gia.
Để tuân thủ các nguyên tắc Sharia, ngân hàng Hồi giáo sử dụng một loạt các công cụ và hợp đồng tài chính thay thế cho lãi suất. Một số công cụ phổ biến bao gồm Mudarabah, Musharakah, Murabahah, Ijara, và Sukuk. Mudarabah là một hợp đồng hợp tác kinh doanh trong đó một bên (Rabb-ul-Mal) cung cấp vốn, và bên còn lại (Mudarib) quản lý kinh doanh và chia sẻ lợi nhuận theo tỷ lệ thỏa thuận trước. Musharakah tương tự như liên doanh, trong đó cả ngân hàng và khách hàng cùng góp vốn vào một dự án và chia sẻ lợi nhuận và thua lỗ theo tỷ lệ vốn góp. Murabahah là một hợp đồng bán hàng trả chậm, trong đó ngân hàng mua một tài sản theo yêu cầu của khách hàng và bán lại cho khách hàng với giá cao hơn, bao gồm chi phí và lợi nhuận đã được thỏa thuận. Ijara là hợp đồng cho thuê tài chính, tương tự như thuê mua, trong đó ngân hàng mua tài sản và cho khách hàng thuê trong một khoảng thời gian xác định. Sukuk là chứng chỉ đầu tư Hồi giáo, thường được gọi là “trái phiếu Hồi giáo”, đại diện cho quyền sở hữu một phần tài sản và mang lại lợi nhuận dựa trên hiệu suất của tài sản đó, thay vì lãi suất cố định (Khan & Bhatti, 2008).
Sự phát triển của ngân hàng Hồi giáo có thể được truy ngược về giữa thế kỷ 20, với những nỗ lực ban đầu nhằm thành lập các tổ chức tài chính hoạt động theo các nguyên tắc Hồi giáo. Một trong những ví dụ sớm nhất là Ngân hàng Tiết kiệm Nông thôn Mit Ghamr ở Ai Cập vào những năm 1960, hoạt động dựa trên mô hình chia sẻ lợi nhuận và thua lỗ. Tuy nhiên, ngân hàng Hồi giáo hiện đại bắt đầu hình thành vào những năm 1970, với sự ra đời của Ngân hàng Phát triển Hồi giáo (IDB) năm 1975 và Ngân hàng Hồi giáo Dubai (DIB) cùng năm. IDB, một tổ chức tài chính đa phương, được thành lập để thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội ở các quốc gia thành viên theo luật Hồi giáo. DIB là ngân hàng thương mại Hồi giáo đầu tiên được thành lập, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong sự phát triển của ngành ngân hàng Hồi giáo (El-Gamal, 2006).
Từ những khởi đầu khiêm tốn, ngành ngân hàng Hồi giáo đã trải qua sự tăng trưởng đáng kể trong những thập kỷ gần đây. Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố, bao gồm sự gia tăng dân số Hồi giáo toàn cầu, sự giàu có gia tăng ở các quốc gia Hồi giáo giàu dầu mỏ, và nhu cầu ngày càng tăng về các sản phẩm và dịch vụ tài chính phù hợp với đạo đức và tôn giáo. Theo báo cáo của Hội đồng Dịch vụ Tài chính Hồi giáo (IFSB), tổng tài sản của ngành ngân hàng Hồi giáo toàn cầu đã đạt hơn 2,7 nghìn tỷ đô la Mỹ vào năm 2020, với tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm hai con số trong những năm gần đây (IFSB, 2021). Ngân hàng Hồi giáo không còn giới hạn ở các quốc gia có đa số dân số theo đạo Hồi mà đã mở rộng sang các thị trường phương Tây, bao gồm Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và các nước châu Âu khác, nơi các tổ chức tài chính Hồi giáo cung cấp các dịch vụ cho cả cộng đồng Hồi giáo và những người quan tâm đến tài chính đạo đức và có trách nhiệm xã hội.
Nghiên cứu hiện tại về ngân hàng Hồi giáo tập trung vào nhiều khía cạnh khác nhau, bao gồm hiệu quả hoạt động, ổn định tài chính, tác động kinh tế xã hội và đổi mới sản phẩm. Một số nghiên cứu đã so sánh hiệu quả hoạt động và ổn định tài chính của ngân hàng Hồi giáo và ngân hàng truyền thống, với kết quả hỗn hợp. Một số nghiên cứu cho thấy rằng ngân hàng Hồi giáo có thể ổn định hơn ngân hàng truyền thống trong các cuộc khủng hoảng tài chính do cấu trúc vốn và mô hình kinh doanh khác biệt (Cihak & Hesse, 2010). Tuy nhiên, các nghiên cứu khác lại cho thấy rằng ngân hàng Hồi giáo có thể kém hiệu quả hơn về mặt chi phí và lợi nhuận so với ngân hàng truyền thống, đặc biệt là ở các thị trường kém phát triển (Beck et al., 2013). Những kết quả khác nhau này có thể phản ánh sự khác biệt về môi trường pháp lý, quy định, và mức độ phát triển của ngành ngân hàng Hồi giáo ở các quốc gia khác nhau.
Một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng khác là tác động kinh tế xã hội của ngân hàng Hồi giáo. Những người ủng hộ ngân hàng Hồi giáo cho rằng nó có thể góp phần vào phát triển kinh tế bao trùm và bền vững hơn bằng cách thúc đẩy tài chính toàn diện, hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), và đầu tư vào các dự án có lợi ích xã hội. Một số nghiên cứu đã tìm thấy bằng chứng cho thấy ngân hàng Hồi giáo có thể tăng cường tiếp cận tài chính cho các nhóm dân cư bị thiệt thòi và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ở các quốc gia Hồi giáo (Hassan & Khan, 2013). Tuy nhiên, vẫn còn cần nhiều nghiên cứu hơn để đánh giá đầy đủ tác động kinh tế xã hội của ngân hàng Hồi giáo và so sánh nó với ngân hàng truyền thống trong các bối cảnh khác nhau.
Đổi mới sản phẩm và công nghệ tài chính (Fintech) cũng là những lĩnh vực đang được quan tâm trong nghiên cứu về ngân hàng Hồi giáo. Ngành ngân hàng Hồi giáo đang khám phá các cách để ứng dụng công nghệ Fintech để cải thiện hiệu quả, mở rộng phạm vi tiếp cận và phát triển các sản phẩm và dịch vụ mới phù hợp với Sharia. Ví dụ, sự phát triển của các nền tảng tài chính Hồi giáo trực tuyến và các ứng dụng ngân hàng di động đang giúp tăng cường khả năng tiếp cận tài chính Hồi giáo cho một bộ phận dân số lớn hơn. Tuy nhiên, việc áp dụng Fintech trong ngân hàng Hồi giáo cũng đặt ra những thách thức về quy định, tuân thủ Sharia và bảo mật dữ liệu (World Bank, 2019). Trong bối cảnh này, việc hiểu rõ về các hình thức tín dụng trở nên quan trọng để ngân hàng có thể cung cấp các sản phẩm phù hợp.
Phân tích sâu sắc về ngân hàng Hồi giáo cho thấy rằng nó không chỉ là một hệ thống tài chính thay thế mà còn là một cách tiếp cận khác biệt về đạo đức và trách nhiệm xã hội trong hoạt động ngân hàng. Ngân hàng Hồi giáo nhấn mạnh sự công bằng, minh bạch và chia sẻ rủi ro, đồng thời tránh các hoạt động có thể gây hại cho xã hội hoặc môi trường. Trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu gần đây và sự gia tăng quan tâm đến tài chính bền vững, ngân hàng Hồi giáo có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc xây dựng một hệ thống tài chính toàn cầu ổn định hơn, bao trùm hơn và có đạo đức hơn. Tuy nhiên, để phát huy hết tiềm năng của mình, ngân hàng Hồi giáo cần vượt qua một số thách thức, bao gồm sự thiếu đồng nhất về quy định và tiêu chuẩn Sharia, sự cạnh tranh từ ngân hàng truyền thống, và nhu cầu nâng cao nhận thức và hiểu biết về ngân hàng Hồi giáo trong công chúng và các nhà hoạch định chính sách. Hơn nữa, việc tiếp tục đổi mới sản phẩm và dịch vụ, ứng dụng công nghệ Fintech và tăng cường hợp tác quốc tế là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng Hồi giáo trong tương lai. Bên cạnh đó, việc hiểu rõ về vai trò của dịch vụ ngân hàng trong nền kinh tế là rất cần thiết.
Để đảm bảo hiệu quả hoạt động, các ngân hàng cần liên tục đánh giá hiệu quả hoạt động của NHTM và áp dụng các biện pháp cải tiến phù hợp. Quản lý rủi ro cũng là một yếu tố then chốt, đặc biệt trong bối cảnh thị trường tài chính đầy biến động, đòi hỏi các ngân hàng phải có các biện pháp quản trị rủi ro tài chính hiệu quả. Ngoài ra, các ngân hàng cần phải chú trọng đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) để đảm bảo sự phát triển bền vững.
3. Conclusions
Tóm lại, ngân hàng Hồi giáo là một hệ thống tài chính độc đáo dựa trên các nguyên tắc của luật Hồi giáo, đặc biệt là sự cấm đoán lãi suất và các nguyên tắc chia sẻ lợi nhuận và thua lỗ. Với lịch sử phát triển từ những nỗ lực ban đầu vào giữa thế kỷ 20, ngân hàng Hồi giáo đã trở thành một ngành công nghiệp toàn cầu phát triển mạnh mẽ, với tổng tài sản hàng nghìn tỷ đô la Mỹ. Nghiên cứu hiện tại tập trung vào hiệu quả hoạt động, ổn định tài chính, tác động kinh tế xã hội và đổi mới sản phẩm của ngân hàng Hồi giáo. Phân tích cho thấy rằng ngân hàng Hồi giáo không chỉ là một hệ thống tài chính thay thế mà còn là một cách tiếp cận đạo đức và trách nhiệm xã hội trong hoạt động ngân hàng, có tiềm năng đóng góp vào một hệ thống tài chính toàn cầu bền vững và bao trùm hơn. Tuy nhiên, để đạt được tiềm năng này, ngành ngân hàng Hồi giáo cần tiếp tục đối mặt và vượt qua các thách thức về quy định, cạnh tranh và nâng cao nhận thức, đồng thời thúc đẩy đổi mới và hợp tác quốc tế. Để tồn tại và phát triển, các ngân hàng cần xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp.
4. References
Beck, T., Demirgüç-Kunt, A., & Honohan, P. (2013). Islamic vs. conventional banking: Business model, efficiency and stability. Journal of Banking & Finance, 37(2), 433-447.
Cihak, M., & Hesse, H. (2010). Islamic banks and financial stability: An empirical analysis. Journal of Financial Services Research, 38(2), 95-113.
El-Gamal, M. A. (2006). Islamic finance: Law, economics, and practice. Cambridge University Press.
Hassan, M. K., & Khan, J. M. (2013). Islamic banking and economic development: Empirical evidence from Malaysia. Journal of Economic Cooperation & Development, 34(4), 93-116.
IFSB. (2021). Islamic Financial Services Industry Stability Report 2021. Islamic Financial Services Board.
Iqbal, Z., & Mirakhor, A. (2011). An introduction to Islamic finance. John Wiley & Sons.
Khan, T., & Bhatti, M. I. (2008). Islamic banking and finance: Principles, instruments and operations. Pakistan Journal of Engineering and Applied Sciences, 2(1), 81-98.
Usmani, M. T. (2007). An introduction to Islamic finance. Idaratul Ma’arif.
World Bank. (2019). Islamic finance and fintech: Digitalizing the industry. World Bank Publications.
Questions & Answers
Q&A
A1: Ngân hàng Hồi giáo khác biệt cơ bản với ngân hàng truyền thống ở sự tuân thủ luật Sharia, đặc biệt là lệnh cấm tuyệt đối đối với lãi suất (riba). Thay vì lãi suất, ngân hàng Hồi giáo hoạt động dựa trên nguyên tắc chia sẻ lợi nhuận và thua lỗ, đảm bảo các giao dịch công bằng, minh bạch và tuân thủ đạo đức Hồi giáo. Ngân hàng Hồi giáo coi tiền tệ là phương tiện trao đổi, không phải hàng hóa sinh lợi tự thân.
A2: “Riba” trong ngân hàng Hồi giáo được định nghĩa là lãi suất, bị cấm hoàn toàn theo luật Sharia. Sharia coi việc tính lãi là hành vi bóc lột và không công bằng, vì tiền không được phép tạo ra lợi nhuận từ chính nó mà chỉ là phương tiện trao đổi giá trị. Do đó, ngân hàng Hồi giáo phải tránh mọi hình thức giao dịch liên quan đến lãi suất, thay vào đó sử dụng các công cụ tài chính thay thế tuân thủ Sharia.
A3: Ngân hàng Hồi giáo sử dụng nhiều công cụ tài chính thay thế lãi suất, bao gồm Mudarabah (hợp tác kinh doanh chia sẻ lợi nhuận), Musharakah (liên doanh), Murabahah (bán hàng trả chậm), Ijara (cho thuê tài chính), và Sukuk (chứng chỉ đầu tư Hồi giáo). Các công cụ này dựa trên nguyên tắc chia sẻ rủi ro, lợi nhuận, hoặc cung cấp tài chính thông qua các giao dịch mua bán và cho thuê tài sản thay vì cho vay và tính lãi.
A4: Sự tăng trưởng mạnh mẽ của ngân hàng Hồi giáo toàn cầu được thúc đẩy bởi nhiều yếu tố, bao gồm sự gia tăng dân số Hồi giáo toàn cầu, sự giàu có tăng lên ở các quốc gia Hồi giáo giàu dầu mỏ, và nhu cầu ngày càng tăng về các sản phẩm tài chính phù hợp với giá trị đạo đức và tôn giáo. Ngoài ra, sự mở rộng của ngân hàng Hồi giáo sang các thị trường phương Tây cũng góp phần vào sự tăng trưởng này.
A5: Bài viết đề cập đến các khía cạnh nghiên cứu hiện tại về ngân hàng Hồi giáo bao gồm hiệu quả hoạt động so với ngân hàng truyền thống, sự ổn định tài chính trong các cuộc khủng hoảng, tác động kinh tế xã hội đến phát triển và tài chính toàn diện, và đổi mới sản phẩm, đặc biệt là ứng dụng công nghệ Fintech trong ngân hàng Hồi giáo để cải thiện dịch vụ và tiếp cận khách hàng.

Báo giá dịch vụ viết thuê luận văn
Luận Văn A-Z nhận làm trọn gói dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ. Liên hệ ngay dịch vụ viết thuê luận văn của chúng tôi!
UY TÍN - CHUYÊN NGHIỆP - BẢO MẬT