Tổng quan Định nghĩa về ngân hàng hợp tác
Giới thiệu
Ngân hàng hợp tác, một mô hình tổ chức tài chính độc đáo, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính toàn cầu, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn và cộng đồng địa phương. Khác biệt với các ngân hàng thương mại chủ yếu hướng đến lợi nhuận tối đa, ngân hàng hợp tác hoạt động dựa trên nguyên tắc hợp tác, thành viên sở hữu và kiểm soát, phục vụ nhu cầu tài chính của chính các thành viên. Sự khác biệt này tạo ra một bản sắc riêng cho ngân hàng hợp tác, ảnh hưởng đến mục tiêu hoạt động, cấu trúc quản trị và vai trò kinh tế xã hội của chúng. Bài viết này đi sâu vào việc làm rõ định nghĩa về ngân hàng hợp tác, khám phá các khía cạnh cốt lõi, nguyên tắc hoạt động, và sự đa dạng trong mô hình ngân hàng hợp tác trên thế giới, đồng thời tổng hợp các nghiên cứu hiện tại về chủ đề này để cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về bản chất của ngân hàng hợp tác.
Định nghĩa về ngân hàng hợp tác
Định nghĩa về ngân hàng hợp tác không phải là một khái niệm đơn giản và thống nhất trên toàn cầu, mà thay vào đó, nó được hình thành và phát triển dựa trên lịch sử, nguyên tắc và khung pháp lý đặc thù của từng quốc gia và khu vực. Tuy nhiên, có những yếu tố cốt lõi chung được thừa nhận rộng rãi trong việc xác định bản chất của ngân hàng hợp tác.
Theo Viện Liên minh Hợp tác xã Quốc tế (International Co-operative Alliance – ICA), ngân hàng hợp tác được định nghĩa là một tổ chức tài chính tự chủ, được sở hữu và kiểm soát bởi các thành viên của mình, hoạt động vì lợi ích chung của các thành viên, không phải vì lợi nhuận thuần túy cho các nhà đầu tư bên ngoài (ICA, 1995). Định nghĩa này nhấn mạnh hai khía cạnh quan trọng: tính thành viên và mục tiêu hoạt động. Tính thành viên thể hiện quyền sở hữu và kiểm soát tập thể của các thành viên đối với ngân hàng, trong khi mục tiêu hoạt động hướng đến việc phục vụ nhu cầu tài chính của thành viên, chứ không phải tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông bên ngoài như các ngân hàng thương mại thông thường.
Tiếp cận từ góc độ pháp lý và quản lý, Báo cáo của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (Basel Committee on Banking Supervision – BCBS) cũng đã đề cập đến ngân hàng hợp tác trong các văn bản của mình. BCBS (2012) mô tả ngân hàng hợp tác như là các tổ chức tài chính hoạt động dựa trên nguyên tắc hợp tác, có cấu trúc sở hữu và quản trị đặc biệt, thường tập trung vào việc cung cấp dịch vụ tài chính cho các thành viên trong một cộng đồng cụ thể hoặc một nhóm nghề nghiệp nhất định. Báo cáo này nhấn mạnh đến cấu trúc sở hữu và quản trị khác biệt của ngân hàng hợp tác, cũng như tính định hướng cộng đồng trong hoạt động của chúng.
Một định nghĩa khác, mang tính học thuật hơn, được đưa ra bởi Hans Dieter Seibel (2005), một chuyên gia hàng đầu về tài chính vi mô và ngân hàng hợp tác. Seibel định nghĩa ngân hàng hợp tác là “các tổ chức tài chính thuộc sở hữu của người dùng, được kiểm soát dân chủ bởi người dùng, và hoạt động vì lợi ích của người dùng trên cơ sở không vì lợi nhuận”. Định nghĩa này làm rõ thêm ba yếu tố then chốt: sở hữu bởi người dùng, kiểm soát dân chủ, và hoạt động không vì lợi nhuận tối đa. “Sở hữu bởi người dùng” khẳng định các thành viên đồng thời là chủ sở hữu và khách hàng của ngân hàng. “Kiểm soát dân chủ” đề cập đến nguyên tắc “một thành viên một phiếu bầu”, đảm bảo quyền lực ngang nhau giữa các thành viên, bất kể quy mô đóng góp vốn. “Hoạt động không vì lợi nhuận tối đa” không có nghĩa là ngân hàng hợp tác không tìm kiếm lợi nhuận, mà là lợi nhuận tạo ra được tái đầu tư vào ngân hàng hoặc phân phối cho các thành viên dưới hình thức dịch vụ tốt hơn hoặc lãi suất ưu đãi hơn, chứ không phải chủ yếu để chia cổ tức cho cổ đông.
Để hiểu sâu hơn về định nghĩa ngân hàng hợp tác, cần xem xét các nguyên tắc hoạt động cơ bản, thường được gọi là “Nguyên tắc Rochdale” (Rochdale Principles), có nguồn gốc từ phong trào hợp tác xã tiên phong tại Rochdale, Anh Quốc vào thế kỷ 19. Các nguyên tắc này, được ICA (1995) hiện đại hóa và công nhận, bao gồm:
- Tự nguyện và Mở rộng Thành viên: Ngân hàng hợp tác mở cửa cho tất cả những ai có nhu cầu sử dụng dịch vụ và chấp nhận trách nhiệm thành viên, không phân biệt đối xử.
- Kiểm soát Dân chủ của Thành viên: Thành viên có quyền kiểm soát ngân hàng thông qua cơ chế “một thành viên một phiếu bầu” và bầu cử các đại diện vào hội đồng quản trị.
- Tham gia Kinh tế của Thành viên: Thành viên đóng góp vốn chủ sở hữu một cách công bằng và kiểm soát vốn dân chủ. Ít nhất một phần vốn đó là tài sản chung của hợp tác xã.
- Tự chủ và Độc lập: Ngân hàng hợp tác là tổ chức tự chủ, tự quản lý, không bị chi phối bởi các thế lực bên ngoài.
- Giáo dục, Đào tạo và Thông tin: Ngân hàng hợp tác cung cấp giáo dục và đào tạo cho thành viên, cán bộ quản lý và nhân viên để họ có thể đóng góp hiệu quả vào sự phát triển của ngân hàng. Đồng thời, thông tin về hoạt động của ngân hàng được công khai minh bạch cho các thành viên.
- Hợp tác giữa các Hợp tác xã: Ngân hàng hợp tác hợp tác với các hợp tác xã khác ở cấp địa phương, quốc gia và quốc tế để phục vụ tốt hơn lợi ích của thành viên và cộng đồng.
- Quan tâm đến Cộng đồng: Ngân hàng hợp tác hoạt động vì sự phát triển bền vững của cộng đồng nơi họ hoạt động, thông qua các chính sách được thành viên chấp thuận.
Các nguyên tắc Rochdale này không chỉ là kim chỉ nam cho hoạt động của ngân hàng hợp tác, mà còn là cơ sở để phân biệt ngân hàng hợp tác với các loại hình tổ chức tài chính khác. Ví dụ, ngân hàng thương mại tập trung vào tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông, trong khi ngân hàng hợp tác ưu tiên phục vụ nhu cầu thành viên và cộng đồng. Các tổ chức tài chính vi mô (TCVM) thường tập trung vào việc cung cấp dịch vụ tài chính cho người nghèo, nhưng không nhất thiết phải dựa trên nguyên tắc hợp tác và thành viên sở hữu.
Nghiên cứu của Birchall và Simmons (2009) đã đi sâu vào phân tích sự khác biệt giữa ngân hàng hợp tác và các loại hình ngân hàng khác. Họ chỉ ra rằng, ngân hàng hợp tác có xu hướng hoạt động an toàn và ổn định hơn trong các giai đoạn khủng hoảng kinh tế, do cấu trúc sở hữu và quản trị đặc biệt, cũng như mối quan hệ chặt chẽ với cộng đồng thành viên. Nghiên cứu này cũng nhấn mạnh vai trò của ngân hàng hợp tác trong việc thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển kinh tế địa phương.
Một nghiên cứu khác của Fischer và Huyghebaert (2011) so sánh hiệu quả hoạt động của ngân hàng hợp tác và ngân hàng thương mại ở châu Âu. Kết quả nghiên cứu cho thấy, ngân hàng hợp tác có hiệu quả hoạt động tương đương hoặc thậm chí cao hơn ngân hàng thương mại trong một số khía cạnh, đặc biệt là về hiệu quả chi phí và khả năng phục vụ các phân khúc thị trường ít được quan tâm bởi ngân hàng thương mại. Nghiên cứu này bác bỏ quan điểm cho rằng ngân hàng hợp tác kém hiệu quả hơn ngân hàng thương mại do mục tiêu hoạt động không chỉ tập trung vào lợi nhuận.
Tuy nhiên, cũng có những thách thức và tranh luận xoay quanh định nghĩa và mô hình hoạt động của ngân hàng hợp tác trong bối cảnh hiện đại. Một trong những thách thức lớn nhất là sự “thương mại hóa” của một số ngân hàng hợp tác. Trong quá trình phát triển, một số ngân hàng hợp tác, đặc biệt là các ngân hàng lớn, có xu hướng hoạt động giống như ngân hàng thương mại hơn, tập trung nhiều hơn vào tăng trưởng lợi nhuận và mở rộng thị phần, đôi khi làm lu mờ đi các nguyên tắc hợp tác ban đầu (Cornforth, 1995). Sự thương mại hóa này có thể dẫn đến việc giảm sự tham gia và kiểm soát của thành viên, cũng như thay đổi mục tiêu hoạt động, từ phục vụ thành viên sang tối đa hóa lợi nhuận.
Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech) cũng đặt ra những câu hỏi mới về định nghĩa và tương lai của ngân hàng hợp tác. Các công ty Fintech với mô hình kinh doanh linh hoạt, chi phí thấp và khả năng tiếp cận khách hàng rộng rãi, đang tạo ra sự cạnh tranh gay gắt cho các ngân hàng truyền thống, bao gồm cả ngân hàng hợp tác (Beck et al., 2018). Ngân hàng hợp tác cần phải thích ứng với những thay đổi này, tận dụng công nghệ để nâng cao hiệu quả hoạt động và phục vụ thành viên tốt hơn, đồng thời vẫn duy trì bản sắc và nguyên tắc hợp tác của mình.
Một vấn đề khác liên quan đến định nghĩa là sự đa dạng về mô hình ngân hàng hợp tác trên thế giới. Có nhiều loại hình ngân hàng hợp tác khác nhau, từ các ngân hàng tín dụng nhỏ ở nông thôn, đến các ngân hàng hợp tác lớn, đa quốc gia. Mỗi loại hình có cấu trúc tổ chức, phạm vi hoạt động và đối tượng phục vụ khác nhau. Ví dụ, ở Đức và Hà Lan, các ngân hàng hợp tác (Volksbanken và Raiffeisenbanken, Rabobank) có quy mô rất lớn và đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính quốc gia. Trong khi đó, ở nhiều nước đang phát triển, ngân hàng hợp tác thường có quy mô nhỏ hơn và tập trung vào phục vụ các cộng đồng địa phương hoặc các nhóm dân cư có thu nhập thấp (Schrieder and Heidhues, 1995). Sự đa dạng này đòi hỏi một định nghĩa linh hoạt và bao quát, có thể áp dụng cho nhiều mô hình khác nhau, nhưng vẫn giữ được những yếu tố cốt lõi của ngân hàng hợp tác.
Gần đây, các nghiên cứu về ngân hàng hợp tác ngày càng chú trọng đến vai trò của chúng trong phát triển bền vững và tài chính có trách nhiệm xã hội. Ngân hàng hợp tác, với mục tiêu hoạt động hướng đến cộng đồng và các nguyên tắc về đạo đức và trách nhiệm xã hội, được xem là một mô hình tài chính phù hợp để thúc đẩy các mục tiêu phát triển bền vững (UN Sustainable Development Goals – SDGs) (Weber and Remer, 2011). Nghiên cứu của Chibba (2009) cho thấy, ngân hàng hợp tác có xu hướng đầu tư nhiều hơn vào các dự án có lợi ích xã hội và môi trường, so với ngân hàng thương mại. Điều này cho thấy, định nghĩa về ngân hàng hợp tác không chỉ giới hạn trong khía cạnh kinh tế tài chính, mà còn mở rộng sang các khía cạnh xã hội và môi trường.
Để hiểu hơn về dịch vụ ngân hàng, bạn có thể tham khảo thêm bài viết về vai trò của dịch vụ ngân hàng.
Tóm lại, định nghĩa về ngân hàng hợp tác là một khái niệm đa diện, bao gồm các yếu tố về sở hữu thành viên, kiểm soát dân chủ, mục tiêu hoạt động phục vụ thành viên và cộng đồng, cũng như các nguyên tắc hợp tác. Mặc dù có sự đa dạng về mô hình và thách thức trong bối cảnh hiện đại, các yếu tố cốt lõi này vẫn là cơ sở để phân biệt ngân hàng hợp tác với các loại hình tổ chức tài chính khác, và xác định vai trò đặc biệt của chúng trong hệ thống tài chính và kinh tế xã hội.
Kết luận
Tổng quan về định nghĩa ngân hàng hợp tác cho thấy đây là một khái niệm phức tạp và đa chiều, vượt ra ngoài khuôn khổ của một tổ chức tài chính thông thường. Ngân hàng hợp tác không chỉ là một doanh nghiệp, mà còn là một thực thể xã hội, hoạt động dựa trên các giá trị và nguyên tắc hợp tác, hướng đến lợi ích của thành viên và cộng đồng. Các định nghĩa từ ICA, BCBS, và Seibel, cùng với các nguyên tắc Rochdale, đã làm sáng tỏ các khía cạnh cốt lõi của ngân hàng hợp tác, bao gồm tính thành viên, kiểm soát dân chủ, mục tiêu phục vụ, và trách nhiệm xã hội. Mặc dù đối mặt với những thách thức từ thương mại hóa và công nghệ Fintech, ngân hàng hợp tác vẫn giữ vững vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính, đặc biệt là trong việc thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển bền vững. Nghiên cứu tiếp tục cần đi sâu vào việc làm rõ hơn nữa các khía cạnh khác nhau của định nghĩa ngân hàng hợp tác trong bối cảnh kinh tế và xã hội đang thay đổi nhanh chóng.
Để tìm hiểu về hoạt động của ngân hàng thương mại, bạn có thể đọc thêm về đặc trưng hoạt động của ngân hàng thương mại.
Tài liệu tham khảo
Basel Committee on Banking Supervision (BCBS). (2012). Core principles for effective banking supervision. Bank for International Settlements.
Beck, T., Senbet, L. M., & Cull, R. (2018). Banking in Africa. Oxford University Press.
Birchall, J., & Simmons, R. (2009). The role of co-operative banks in global financial crises. International Labour Organization.
Chibba, M. (2009). Financial cooperatives and poverty reduction: Evidence from selected countries in Africa and Asia. International Review of Applied Economics, 23(3), 291-305.
Cornforth, C. (1995). Patterns of Cooperative Management: Beyond the Degeneration Thesis. Economic and Industrial Democracy, 16(4), 487–524.
Fischer, K., & Huyghebaert, N. (2011). Performance of European cooperative and commercial banks. Journal of Banking & Finance, 35(7), 1709-1725.
International Co-operative Alliance (ICA). (1995). Statement on the Co-operative Identity. ICA General Assembly.
Schrieder, G. R., & Heidhues, F. (1995). The rediscovery of the German credit cooperative system and its relevance for developing countries. Journal of International Development, 7(5), 727-744.
Seibel, H. D. (2005). Cooperative financial institutions: decentralized instruments for sustainable development. Journal of Sustainable Development, 2(1), 1-20.
Weber, O., & Remer, S. (2011). Social banks and sustainable development. Business Strategy and the Environment, 20(1), 1-16.
Để hiểu rõ hơn về tác động của tiền điện tử đến hệ thống ngân hàng, bạn có thể tham khảo bài viết về tiền điện tử ngân hàng.
Questions & Answers
Q&A
A1: Các nguyên tắc Rochdale cốt lõi bao gồm thành viên tự nguyện và mở rộng, kiểm soát dân chủ (một thành viên một phiếu bầu), tham gia kinh tế của thành viên, tự chủ và độc lập, giáo dục và đào tạo, hợp tác giữa các hợp tác xã, và quan tâm đến cộng đồng. Những nguyên tắc này nhấn mạnh sự khác biệt về mục tiêu phục vụ thành viên và cộng đồng thay vì tối đa hóa lợi nhuận, cấu trúc dân chủ và trách nhiệm xã hội, làm nổi bật bản chất độc đáo của ngân hàng hợp tác so với các tổ chức tài chính khác.
A2: Theo ICA, ngân hàng hợp tác là tổ chức tài chính tự chủ, sở hữu và kiểm soát bởi thành viên, hoạt động vì lợi ích chung của thành viên, không vì lợi nhuận thuần túy cho nhà đầu tư bên ngoài. Định nghĩa này đặc biệt nhấn mạnh hai khía cạnh cốt lõi: **tính thành viên** và **mục tiêu hoạt động**. Tính thành viên thể hiện quyền sở hữu và kiểm soát tập thể, còn mục tiêu hoạt động hướng đến phục vụ nhu cầu tài chính của thành viên, khác biệt với mục tiêu lợi nhuận của ngân hàng thương mại.
A3: Trong bối cảnh tài chính hiện đại, ngân hàng hợp tác đối diện với thách thức từ sự “thương mại hóa”, khi một số ngân hàng có xu hướng hoạt động giống ngân hàng thương mại, giảm sự tham gia của thành viên và thay đổi mục tiêu hoạt động. Sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech) cũng tạo ra cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi ngân hàng hợp tác phải thích ứng để duy trì tính cạnh tranh và phục vụ thành viên hiệu quả hơn trong kỷ nguyên số.
A4: Ngân hàng hợp tác đóng góp vào phát triển bền vững và tài chính có trách nhiệm xã hội thông qua việc ưu tiên mục tiêu hoạt động hướng đến cộng đồng và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức, trách nhiệm xã hội. Nghiên cứu chỉ ra rằng họ có xu hướng đầu tư nhiều hơn vào các dự án mang lại lợi ích xã hội và môi trường so với ngân hàng thương mại, thể hiện cam kết với các mục tiêu phát triển bền vững và tài chính có trách nhiệm.
A5: Cấu trúc sở hữu và kiểm soát của ngân hàng hợp tác khác biệt cơ bản so với ngân hàng thương mại ở chỗ ngân hàng hợp tác được sở hữu và kiểm soát bởi chính các thành viên sử dụng dịch vụ, dựa trên nguyên tắc “một thành viên một phiếu bầu”, đảm bảo tính dân chủ và quyền lực ngang nhau. Ngược lại, ngân hàng thương mại thường thuộc sở hữu của các cổ đông bên ngoài, tập trung vào tối đa hóa lợi nhuận và quyền biểu quyết dựa trên số lượng cổ phần sở hữu.

Báo giá dịch vụ viết thuê luận văn
Luận Văn A-Z nhận làm trọn gói dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ. Liên hệ ngay dịch vụ viết thuê luận văn của chúng tôi!
UY TÍN - CHUYÊN NGHIỆP - BẢO MẬT