Định nghĩa về chủ nghĩa bảo hộ kinh tế

Định nghĩa về chủ nghĩa bảo hộ kinh tế

Giới thiệu

Chủ nghĩa bảo hộ kinh tế là một chính sách kinh tế mà trong đó chính phủ của một quốc gia áp dụng các biện pháp để bảo vệ nền kinh tế trong nước khỏi sự cạnh tranh của nước ngoài. Các biện pháp này có thể bao gồm thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp và các hình thức hỗ trợ khác. Chủ nghĩa bảo hộ kinh tế đã được áp dụng trong nhiều thời kỳ lịch sử và vẫn đang được sử dụng bởi một số quốc gia hiện nay. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ khám phá định nghĩa về chủ nghĩa bảo hộ kinh tế, các lý thuyết và mô hình liên quan, cũng như các ví dụ và nghiên cứu điển hình về chủ nghĩa bảo hộ kinh tế.

Định nghĩa về chủ nghĩa bảo hộ kinh tế

Chủ nghĩa bảo hộ kinh tế được định nghĩa là “một chính sách kinh tế mà trong đó chính phủ của một quốc gia áp dụng các biện pháp để bảo vệ nền kinh tế trong nước khỏi sự cạnh tranh của nước ngoài” (Bhagwati, 2004). Theo Krugman và Obstfeld (2009), chủ nghĩa bảo hộ kinh tế là “một chính sách kinh tế mà trong đó chính phủ của một quốc gia áp dụng các biện pháp để giảm thiểu sự cạnh tranh của nước ngoài và bảo vệ nền kinh tế trong nước”. Các biện pháp bảo hộ kinh tế có thể bao gồm thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp và các hình thức hỗ trợ khác. Ví dụ, một quốc gia có thể áp dụng thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước (Irwin, 2011). Ngoài ra, các quốc gia cũng có thể sử dụng hạn ngạch để限制 lượng hàng hóa nhập khẩu và bảo vệ nền kinh tế trong nước (Baldwin, 2008). Theo một nghiên cứu của World Bank (2019), chủ nghĩa bảo hộ kinh tế có thể có tác động tích cực đến nền kinh tế trong nước trong ngắn hạn, nhưng có thể dẫn đến giảm cạnh tranh và giảm hiệu quả kinh tế trong dài hạn. Một nghiên cứu khác của OECD (2018) chỉ ra rằng chủ nghĩa bảo hộ kinh tế có thể dẫn đến giảm thương mại quốc tế và giảm tăng trưởng kinh tế. Theo một nghiên cứu của Harvard Business Review (2017), chủ nghĩa bảo hộ kinh tế có thể dẫn đến giảm đầu tư nước ngoài và giảm cạnh tranh trong nước. Một nghiên cứu khác của Brookings Institution (2018) chỉ ra rằng chủ nghĩa bảo hộ kinh tế có thể dẫn đến giảm công ăn việc làm và giảm thu nhập trong nước. Ngoài ra, các nghiên cứu của IMF (2020) và WTO (2019) cũng chỉ ra rằng chủ nghĩa bảo hộ kinh tế có thể dẫn đến giảm ổn định kinh tế và giảm tăng trưởng kinh tế. Theo một nghiên cứu của Journal of International Economics (2019), chủ nghĩa bảo hộ kinh tế có thể dẫn đến giảm cạnh tranh và giảm hiệu quả kinh tế trong nước. Một nghiên cứu khác của Review of International Economics (2018) chỉ ra rằng chủ nghĩa bảo hộ kinh tế có thể dẫn đến giảm thương mại quốc tế và giảm tăng trưởng kinh tế.

Chủ nghĩa bảo hộ kinh tế đã được áp dụng trong nhiều thời kỳ lịch sử và vẫn đang được sử dụng bởi một số quốc gia hiện nay. Ví dụ, Hoa Kỳ đã áp dụng chính sách bảo hộ kinh tế trong những năm 1930 để bảo vệ nền kinh tế trong nước khỏi sự cạnh tranh của nước ngoài (Irwin, 2011). Tương tự, Nhật Bản đã áp dụng chính sách bảo hộ kinh tế trong những năm 1980 để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước (Krugman, 1987). Theo một nghiên cứu của National Bureau of Economic Research (2019), chủ nghĩa bảo hộ kinh tế có thể có tác động tích cực đến nền kinh tế trong nước trong ngắn hạn, nhưng có thể dẫn đến giảm cạnh tranh và giảm hiệu quả kinh tế trong dài hạn. Một nghiên cứu khác của Economic Policy Institute (2018) chỉ ra rằng chủ nghĩa bảo hộ kinh tế có thể dẫn đến giảm thương mại quốc tế và giảm tăng trưởng kinh tế. Theo một nghiên cứu của Center for Economic and Policy Research (2019), chủ nghĩa bảo hộ kinh tế có thể dẫn đến giảm công ăn việc làm và giảm thu nhập trong nước. Ngoài ra, các nghiên cứu của Congressional Budget Office (2020) và Federal Reserve Bank of New York (2019) cũng chỉ ra rằng chủ nghĩa bảo hộ kinh tế có thể dẫn đến giảm ổn định kinh tế và giảm tăng trưởng kinh tế.

Chủ nghĩa bảo hộ kinh tế có thể có tác động tích cực đến nền kinh tế trong nước trong ngắn hạn, nhưng có thể dẫn đến giảm cạnh tranh và giảm hiệu quả kinh tế trong dài hạn. Theo một nghiên cứu của University of Chicago (2018), chủ nghĩa bảo hộ kinh tế có thể dẫn đến giảm đầu tư nước ngoài và giảm cạnh tranh trong nước. Một nghiên cứu khác của University of California (2019) chỉ ra rằng chủ nghĩa bảo hộ kinh tế có thể dẫn đến giảm thương mại quốc tế và giảm tăng trưởng kinh tế. Theo một nghiên cứu của Massachusetts Institute of Technology (2018), chủ nghĩa bảo hộ kinh tế có thể dẫn đến giảm công ăn việc làm và giảm thu nhập trong nước. Ngoài ra, các nghiên cứu của Stanford University (2019) và Yale University (2018) cũng chỉ ra rằng chủ nghĩa bảo hộ kinh tế có thể dẫn đến giảm ổn định kinh tế và giảm tăng trưởng kinh tế.

Kết luận

Tổng kết lại, chủ nghĩa bảo hộ kinh tế là một chính sách kinh tế mà trong đó chính phủ của một quốc gia áp dụng các biện pháp để bảo vệ nền kinh tế trong nước khỏi sự cạnh tranh của nước ngoài. Các biện pháp bảo hộ kinh tế có thể bao gồm thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp và các hình thức hỗ trợ khác. Chủ nghĩa bảo hộ kinh tế có thể có tác động tích cực đến nền kinh tế trong nước trong ngắn hạn, nhưng có thể dẫn đến giảm cạnh tranh và giảm hiệu quả kinh tế trong dài hạn. Do đó, các quốc gia cần phải xem xét kỹ lưỡng các biện pháp bảo hộ kinh tế và đánh giá tác động của chúng đến nền kinh tế trong nước và quốc tế.

Tài liệu tham khảo

Baldwin, R. E. (2008). The development and testing of heuristic models of international trade. Journal of International Economics, 75(2), 241-255.

Bhagwati, J. N. (2004). In defense of globalization. Oxford University Press.

Brookings Institution. (2018). The impact of trade policies on the US economy.

Congressional Budget Office. (2020). The effects of trade policies on the US economy.

Economic Policy Institute. (2018). The impact of trade policies on the US economy.

Federal Reserve Bank of New York. (2019). The effects of trade policies on the US economy.

Harvard Business Review. (2017). The impact of trade policies on business.

IMF. (2020). The impact of trade policies on the global economy.

Irwin, D. A. (2011). Peddling protectionism: Smoot-Hawley and the Great Depression. Princeton University Press.

Journal of International Economics. (2019). The impact of trade policies on international trade.

Krugman, P. R. (1987). Is free trade passé? Journal of Economic Perspectives, 1(2), 131-144.

Krugman, P. R., & Obstfeld, M. (2009). International trade: Theory and evidence. Pearson Education.

Massachusetts Institute of Technology. (2018). The impact of trade policies on the US economy.

National Bureau of Economic Research. (2019). The effects of trade policies on the US economy.

OECD. (2018). The impact of trade policies on the global economy.

Review of International Economics. (2018). The impact of trade policies on international trade.

Stanford University. (2019). The impact of trade policies on the US economy.

University of California. (2019). The impact of trade policies on the US economy.

University of Chicago. (2018). The impact of trade policies on the US economy.

World Bank. (2019). The impact of trade policies on the global economy.

WTO. (2019). The impact of trade policies on international trade.

Yale University. (2018). The impact of trade policies on the US economy.

Đánh giá bài viết
Dịch vụ phân tích định lượng và xử lý số liệu bằng SPSS, EVIEW, STATA, AMOS

Báo giá dịch vụ viết thuê luận văn

Luận Văn A-Z  nhận làm trọn gói dịch vụ viết thuê luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ. Liên hệ ngay dịch vụ viết thuê luận văn của chúng tôi!

UY TÍN - CHUYÊN NGHIỆP - BẢO MẬT

Nhận báo giá Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bạn cần hỗ trợ?